베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vé điện tử" (1)
vé điện tử

영어
명사e-ticket
kiểm tra vé điện tử
Check your e-ticket
관련 단어 "vé điện tử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vé điện tử" (2)
kiểm tra vé điện tử
Check your e-ticket
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
My brother is studying at a vocational school for electronics.
